演暢 yǎn chàng · diễn sướng Hán Việt: diễn sướng · Pinyin: yǎn chàng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 暢 (sướng)Pinyinyǎn chàngHán Việtdiễn sướngCấu tạo演 + 暢 · diễn + sướng nghĩa thành phần: diễn + sướng Nghĩa ViệtCihui diễn sướng (術語)說演義理也。法華經提婆品曰:「演暢實相義,開闡一乘法。」阿彌陀經曰:「演暢五根五力,七菩提分八聖道分,如是等法。」☸