演樣 yǎn yàng · diễn dạng Hán Việt: diễn dạng · Pinyin: yǎn yàng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 樣 (dạng)Pinyinyǎn yàngHán Việtdiễn dạngCấu tạo演 + 樣 · diễn + dạng nghĩa thành phần: diễn + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迷惑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迷惑。