演步 yǎn bù · diễn bộ Hán Việt: diễn bộ · Pinyin: yǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 步 (bộ)Pinyinyǎn bùHán Việtdiễn bộCấu tạo演 + 步 · diễn + bộ nghĩa thành phần: diễn + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫步,缓步。Tân Hoa Tự Điển 1.漫步,缓步。