演武场

yǎn wǔ chǎngdiễn võ tràng

Hán Việt: diễn võ tràng · Pinyin: yǎn wǔ chǎng

Tổng quan

diễn võ trường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.练武的场所。

Cấu tạo: 演 (diễn) + 武 (võ) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 võ trường
  • VietPhrases diễn võ trường
  • Tần suất từ diễn võ trường
  • Biên soạn p.w. martial-arts arena

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.练武的场所。

Eng

  • Cihui 演武場 ǎnwǔchǎng p.w. martial-arts arena
  • Tần suất từ p.w. martial-arts arena

Từ liên quan

Gần nghĩa

演武修文 · 武场 · 武場 · 演武 · 演武厅 · 演武場 · 演武廳