演武場

yǎn wǔ chǎngdiễn võ tràng

Hán Việt: diễn võ tràng · Pinyin: yǎn wǔ chǎng

Tổng quan

diễn võ trường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.练武的场所。

Cấu tạo: 演 (diễn) + 武 (võ) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn p.w. martial-arts arena

Eng

  • JMdict dojo (hall used for martial arts training)
  • Cihui 演武場 ǎnwǔchǎng p.w. martial-arts arena

ja

  • JMdict 演武場(えんぶじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演武修文 · 武场 · 武場 · 演武 · 演武厅 · 演武廳