演武場

yǎn wǔ chǎng diễn võ tràng

Hán Việt: diễn võ tràng · Pinyin: yǎn wǔ chǎng

Tổng quan

diễn võ trường

Cấu tạo: (diễn) + (võ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn võ trường

Eng

  • Cihui 演武場 ǎnwǔchǎng p.w. martial-arts arena

ja

  • JMdict dojo (hall used for martial arts training)