演武廳

yǎn wǔ tīngdiễn võ thính

Hán Việt: diễn võ thính · Pinyin: yǎn wǔ tīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.练武场的厅堂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

操練武藝的地方。《三國演義》第六八回:「所斬之屍,皆跳起來,手提其頭,奔上演武廳來打曹操。」

Cấu tạo: 演 (diễn) + 武 (võ) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn võ sảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操練武藝的地方。《三國演義》第六八回:「所斬之屍,皆跳起來,手提其頭,奔上演武廳來打曹操。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

演武场 · 演武修文 · 演武 · 演武場