演法

yǎn fǎ diễn pháp

Hán Việt: diễn pháp · Pinyin: yǎn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣讲教义; 谓传布教义的方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣讲教义。 2.谓传布教义的方式。