演活
diễn hoạt
Hán Việt: diễn hoạt · Pinyin: yǎn huó
Tổng quan
(diễn viên) làm cho nhân vật sống động | diễn xuất xuất sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui (diễn viên) làm cho nhân vật sống động | diễn xuất xuất sắc
Eng
- CC-CEDICT (of an actor) to bring (one's character) to life|to act brilliantly
- Cihui (of an actor) to bring (one's character) to life; to act brilliantly