演暢

yǎn chàng diễn sướng

Hán Việt: diễn sướng · Pinyin: yǎn chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阐明,阐发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阐明,阐发。