演示
diễn kì
Hán Việt: diễn kì · Pinyin: yǎn shì
Tổng quan
trình diễn | cho thấy | thuyết trình | minh họa
Nghĩa
Việt
- Cihui trình diễn | cho thấy | thuyết trình | minh họa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表演、示範。如:「請你注意看,我只能再演示一遍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用实验或实物﹑图表把事物的过程显示出来,让人认识或理解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.利用实验或实物﹑图表把事物的过程显示出来,让人认识或理解。
Eng
- CC-CEDICT to demonstrate|to show|presentation|demonstration
- Cihui to demonstrate; to show; presentation; demonstration