演禮 yǎn lǐ · diễn lễ Hán Việt: diễn lễ · Pinyin: yǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 禮 (lễ)Pinyinyǎn lǐHán Việtdiễn lễCấu tạo演 + 禮 · diễn + lễ nghĩa thành phần: diễn + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 演練禮儀。《西遊記》第五回:「先至通明殿演禮,後方去赴宴。」