演算
diễn toán
Hán Việt: diễn toán · Pinyin: yǎn suàn
Tổng quan
thực hiện tính toán
Nghĩa
Việt
- Cihui thực hiện tính toán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 練習數學題目。如:「老師要我們在黑板上演算習題。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按照一定的原理或公式计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按照一定的原理或公式计算。
Eng
- CC-CEDICT to perform calculations
- Cihui to perform calculations
ja
- JMdict operation|calculation