演績 diễn tích Hán Việt: diễn tích Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 績 (tích)Hán Việtdiễn tíchCấu tạo演 + 績 · diễn + tích nghĩa thành phần: diễn + tích Nghĩa EngCihui 演績 yǎnjì n. performance