演紀

yǎn jì diễn kỉ

Hán Việt: diễn kỉ · Pinyin: yǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推算纪元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推算纪元。