演練

yǎn liàn diễn luyện

Hán Việt: diễn luyện · Pinyin: yǎn liàn

Tổng quan

diễn tập | thực hành

Cấu tạo: (diễn) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn tập | thực hành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照計畫、步驟完整而仔細的練習。如:「請將這齣戲的第一幕再演練一次。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 训练演习;操练:~场|运动员们正在~各种技巧动作。

Eng

  • CC-CEDICT to drill; to practice
  • Cihui to drill; to practice

ja

  • JMdict drill|practice