演繹

yǎn yì diễn dịch

Hán Việt: diễn dịch · Pinyin: yǎn yì

Tổng quan

(câu chuyện, v.v.) diễn ra | phát triển | (kỹ thuật, v.v.) phát triển | diễn xuất | (logic) suy diễn | suy ra uy ra để đạt tới sự lí. diễn dịch diễn dịch ☆Suy ra để đạt tới sự lí. 名 diễn dịch (lô-gích học)。 一種推理方法,由一般原理推出關於特殊情況下的結論。三段論就是演繹推理的一種形式(跟'歸納'相對)。

Cấu tạo: (diễn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn dịch diễn dịch ☆Suy ra để đạt tới sự lí.
  • Cihui (câu chuyện, v.v.) diễn ra | phát triển | (kỹ thuật, v.v.) phát triển | diễn xuất | (logic) suy diễn | suy ra uy ra để đạt tới sự lí. diễn dịch diễn dịch ☆Suy ra để đạt tới sự lí. 名 diễn dịch (lô-gích học)。 一種推理方法,由一般原理推出關於特殊情況下的結論。三段論就是演繹推理的一種形式(跟'歸納'相對)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種純粹形式的推理方法。要求前提與結論間具有必然性之可推關係。一般演繹法多為由普遍原理以推定特殊事象。也稱為「外籀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺陈,推断,阐发汉儒解经,依经演绎; 演绎推理”的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển ①铺陈,推断,阐发汉儒解经,依经演绎。②演绎推理”的简称。

Eng

  • CC-CEDICT (of a story etc) to unfold; to play out|to develop (a technique etc)|to enact|(logic) to deduce; to infer
  • Cihui (of a story etc) to unfold; to play out; to develop (a technique etc); to enact; (logic) to deduce; to infer

ja

  • JMdict deductive reasoning|deduction