演經

yǎn jīng diễn kinh

Hán Việt: diễn kinh · Pinyin: yǎn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲解佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲解佛经。