演者
diễn giả
Hán Việt: diễn giả
Tổng quan
gười nói rộng về vấn đề gì. diễn giả diễn giả ☆Người nói rộng về vấn đề gì.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười nói rộng về vấn đề gì. diễn giả diễn giả ☆Người nói rộng về vấn đề gì.
ja
- JMdict presenter|speaker|performer|actor|participant (in a TV show or TV panel)