演艹 yǎn cǎo · diễn thảo Hán Việt: diễn thảo · Pinyin: yǎn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 艹 (thảo)Pinyinyǎn cǎoHán Việtdiễn thảoCấu tạo演 + 艹 · diễn + thảo nghĩa thành phần: diễn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"演草"。