演藝
diễn nghệ
Hán Việt: diễn nghệ · Pinyin: yǎn yì
Tổng quan
nghệ thuật biểu diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ thuật biểu diễn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表演藝術。如:「他把自己的演藝事業經營得有聲有色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧、影视、歌舞、曲艺、杂技等表演艺术:~界|~人员;表演的技艺:他的精湛~受到人们的赞赏。
Eng
- CC-CEDICT performing arts
- Cihui performing arts