演草

yǎn cǎo diễn thảo

Hán Việt: diễn thảo · Pinyin: yǎn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"演艹"; 犹演算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"演艹"。 2.犹演算。

Eng

  • Cihui 演草 ǎncǎo v.o. perform mathematical calculations