演蛻 yǎn tuì · diễn thuế Hán Việt: diễn thuế · Pinyin: yǎn tuì Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 蛻 (thuế)Pinyinyǎn tuìHán Việtdiễn thuếCấu tạo演 + 蛻 · diễn + thuế nghĩa thành phần: diễn + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演变。Tân Hoa Tự Điển 1.演变。