演行 yǎn xíng · diễn hành Hán Việt: diễn hành · Pinyin: yǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 行 (hành)Pinyinyǎn xíngHán Việtdiễn hànhCấu tạo演 + 行 · diễn + hành nghĩa thành phần: diễn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹实行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹实行。