演試

yǎn shì diễn thí

Hán Việt: diễn thí · Pinyin: yǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演习试验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演习试验。