演誦

yǎn sòng diễn tụng

Hán Việt: diễn tụng · Pinyin: yǎn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诵读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诵读。