演謀

yǎn móu diễn mưu

Hán Việt: diễn mưu · Pinyin: yǎn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹演略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹演略。