演迪 yǎn dí · diễn địch Hán Việt: diễn địch · Pinyin: yǎn dí Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 迪 (địch)Pinyinyǎn díHán Việtdiễn địchCấu tạo演 + 迪 · diễn + địch nghĩa thành phần: diễn + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓继承推广。Tân Hoa Tự Điển 1.谓继承推广。