演述

yǎn shù diễn thuật

Hán Việt: diễn thuật · Pinyin: yǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表演叙述; 讲述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表演叙述。 2.讲述。

ja

  • JMdict lecture