演造 yǎn zào · diễn tạo Hán Việt: diễn tạo · Pinyin: yǎn zào Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 造 (tạo)Pinyinyǎn zàoHán Việtdiễn tạoCấu tạo演 + 造 · diễn + tạo nghĩa thành phần: diễn + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推算编制; 推衍创造。Tân Hoa Tự Điển 1.推算编制。 2.推衍创造。