演進

yǎn jìn diễn tiến

Hán Việt: diễn tiến · Pinyin: yǎn jìn

Tổng quan

tiến hóa | tiến triển dần dần

Cấu tạo: (diễn) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hóa | tiến triển dần dần
  • Cihui diễn tiến diễn tiến ☆Biến đổi theo thời gian và theo một đường hướng nhất định.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 演變進化。如:「時代的巨輪是一直向前演進的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演变发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演变发展。

Eng

  • CC-CEDICT evolution|gradual forward progress
  • Cihui evolution; gradual forward progress