演道 diễn đạo Hán Việt: diễn đạo Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 道 (đạo)Hán Việtdiễn đạoCấu tạo演 + 道 · diễn + đạo nghĩa thành phần: diễn + đạo