漕事 cáo shì · tào sự Hán Việt: tào sự · Pinyin: cáo shì Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 事 (sự)Pinyincáo shìHán Việttào sựCấu tạo漕 + 事 · tào + sự nghĩa thành phần: tào + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有关漕运之事; 指清代有关征收漕米的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.有关漕运之事。 2.指清代有关征收漕米的事情。