漕臺

cáo tái tào thai

Hán Việt: tào thai · Pinyin: cáo tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漕运总督。主管漕粮的取齐﹑上缴﹑监押﹑运输等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漕运总督。主管漕粮的取齐﹑上缴﹑监押﹑运输等。