漕平

cáo píng tào bình

Hán Việt: tào bình · Pinyin: cáo píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时征收漕银的衡量标准。历代征收的漕粮,到清代改征白银。此衡量标准后为民间采用,但各地标准不一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时征收漕银的衡量标准。历代征收的漕粮,到清代改征白银。此衡量标准后为民间采用,但各地标准不一。