漕斛

cáo hú tào hộc

Hán Việt: tào hộc · Pinyin: cáo hú

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时收兑漕米的量器。一斛相当于五斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时收兑漕米的量器。一斛相当于五斗。