漕程

cáo chéng tào trình

Hán Việt: tào trình · Pinyin: cáo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指漕粮运输一日的行程。参阅清顾炎武《日知录.漕程》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指漕粮运输一日的行程。参阅清顾炎武《日知录.漕程》。