漕耗 cáo hào · tào háo Hán Việt: tào háo · Pinyin: cáo hào Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 耗 (háo)Pinyincáo hàoHán Việttào háoCấu tạo漕 + 耗 · tào + háo nghĩa thành phần: tào + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时于漕粮正税外向农民加收的折耗。有正耗﹑加耗﹑船耗等名目。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时于漕粮正税外向农民加收的折耗。有正耗﹑加耗﹑船耗等名目。