漕臺 cáo tái · tào thai Hán Việt: tào thai · Pinyin: cáo tái Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 臺 (thai)Pinyincáo táiHán Việttào thaiCấu tạo漕 + 臺 · tào + thai nghĩa thành phần: tào + thai