漕薦 cáo jiàn · tào tiến Hán Việt: tào tiến · Pinyin: cáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 薦 (tiến)Pinyincáo jiànHán Việttào tiếnCấu tạo漕 + 薦 · tào + tiến nghĩa thành phần: tào + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代漕试中的一种推荐形式。亦指漕试。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代漕试中的一种推荐形式。亦指漕试。