漕谷 cáo gǔ · tào cốc Hán Việt: tào cốc · Pinyin: cáo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 谷 (cốc)Pinyincáo gǔHán Việttào cốcCấu tạo漕 + 谷 · tào + cốc nghĩa thành phần: tào + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漕运谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.漕运谷物。