漕贈 cáo zèng · tào tặng Hán Việt: tào tặng · Pinyin: cáo zèng Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 贈 (tặng)Pinyincáo zèngHán Việttào tặngCấu tạo漕 + 贈 · tào + tặng nghĩa thành phần: tào + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"漕截"; 旧时指于征收漕粮正税外所加收的赠贴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"漕截"。 2.旧时指于征收漕粮正税外所加收的赠贴。