漕輓

cáo wǎn tào vãn

Hán Việt: tào vãn · Pinyin: cáo wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (vãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漕挽 áowǎn v.o. transport by water and by land