漕闈 cáo wéi · tào vi Hán Việt: tào vi · Pinyin: cáo wéi Tổng quan Cấu tạo: 漕 (tào) + 闈 (vi)Pinyincáo wéiHán Việttào viCấu tạo漕 + 闈 · tào + vi nghĩa thành phần: tào + vi