漕項

cáo xiàng tào hạng

Hán Việt: tào hạng · Pinyin: cáo xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清在民户应纳漕粮正税外所征各项附加杂税的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清在民户应纳漕粮正税外所征各项附加杂税的总称。