漚上了

ẩu thượng liễu

Hán Việt: ẩu thượng liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (thượng) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漚上了 u shàngle v.p. <topo.> idle; dawdle