漚得慌

ẩu đắc hoảng

Hán Việt: ẩu đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漚得慌 u de huang s.v. <coll.> thoroughly soaked