漚手香 ōu shǒu xiāng · ẩu thủ hương Hán Việt: ẩu thủ hương · Pinyin: ōu shǒu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 手 (thủ) + 香 (hương)Pinyinōu shǒu xiāngHán Việtẩu thủ hươngCấu tạo漚 + 手 + 香 · ẩu + thủ + hương nghĩa thành phần: ẩu + thủ + hương