沤朴 ẩu phác Hán Việt: ẩu phác Tổng quan Cấu tạo: 沤 (ẩu) + 朴 (phác)Hán Việtẩu phácCấu tạo沤 + 朴 · ẩu + phác nghĩa thành phần: ẩu + phác