沤珠槿艳 ẩu châu cận diễm Hán Việt: ẩu châu cận diễm Tổng quan Cấu tạo: 沤 (ẩu) + 珠 (châu) + 槿 (cận) + 艳 (diễm)Hán Việtẩu châu cận diễmCấu tạo沤 + 珠 + 槿 + 艳 · ẩu + châu + cận + diễm nghĩa thành phần: ẩu + châu + cận + diễm