漚紵 ōu zhù·ẩu trữ Hán Việt: ẩu trữ · Pinyin: ōu zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"沤苎"。 2.沤麻。 Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 紵 (trữ)Pinyinōu zhùHán Việtẩu trữCấu tạo漚 + 紵 · ẩu + trữ nghĩa thành phần: ẩu + trữ Từ liên quan Gần nghĩa漚凼 · 漚步 · 漚肥 · 漚惒 · 漚1. · 漚2. · 漚呵沙 · 漚鉢羅